[hǎi biān]
hải biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
住海边zhù hǎi biān
trú
chõ mũi vào chuyện của người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.