[hǎi jiǎo]
hải giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海角天涯hǎi jiǎo tiān yá
xem 天涯海角[tian1 ya2 hai3 jiao3]
天涯海角tiān yá hǎi jiǎo
thiên nhai hải giác
Thiên Nhai Hải Giác, khu du lịch trên bờ biển phía nam Hải Nam, cách Tam Á 三亞|三亚[San1ya4] 24 km về phía tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.