[hǎi mián]
hải miên
海绵底 海绵球拍
hǎi mián dǐ hǎi mián qiú pāi
Đế giày bằng mút, Vợt bóng bàn có đế mút
海绵体hǎi mián tǐ
hải miên thể
mô cương; thể hang
海绵状hǎi mián zhuàng
hải miên trạng
dạng bọt biển
海绵宝宝hǎi mián bǎo bao
SpongeBob SquarePants