[hǎi shén]
hải thần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定海神针dìng hǎi shén zhēn
định hải thần châm
tên gọi khác của 金箍棒[jin1 gu1 bang4]; lực lượng ổn định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.