[hǎi wáng]
hải vương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海王星hǎi wáng xīng
hải vương tinh
Sao Hải Vương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.