[hǎi shuǐ]
hải thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海水倒灌hǎi shuǐ dǎo guàn
hải thuỷ đảo quán
nước mặn xâm nhập
海水养殖hǎi shuǐ yǎng zhí
hải thuỷ dưỡng thực
nuôi trồng thủy sản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.