汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
海归 (hǎi guī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
海归
【海歸】
[hǎi guī]
hải quy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
người trở về Trung Quốc sau khi tích lũy kinh nghiệm ở nước ngoài
2
trở về Trung Quốc sau một thời gian học tập hoặc làm việc ở nước ngoài
Ví dụ
海归派
hǎi guī pài
Việt kiều
Từ ghép
0 từ chứa “海归”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
在海外留学或工作一段时间后归国,多指归国创业或求职
~派
2
名 · Danh từ
指在海外留学或工作后归国的人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
海
hǎi
hải
Vùng nước mặn rộng lớn bao quanh lục địa; biển, đại dương; Số lượng lớn người hoặc vật, ví như biển; Tên riêng của một địa danh hoặc khu vực
归
guī
quy
trở về; quay lại nơi xuất phát; trả lại; hoàn trả; thuộc về; quy về