[hǎi shì]
hải sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海事局hǎi shì jú
hải sự cục
Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc
海事处hǎi shì chù
hải sự xứ
Cục Hàng hải
海事法院hǎi shì fǎ yuàn
hải sự pháp viện
toà án hàng hải