[hǎi dōng]
hải đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海东青hǎi dōng qīng
hải đông thanh
chim ưng gyrfalcon
郝海东hǎo hǎi dōng
hác hải đông
Hác Hải Đông, cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.