[yù qiú]
dục cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沐浴球mù yù qiú
mộc dục cầu
bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.