汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浴印 (yù yìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浴印
[yù yìn]
dục ấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Động vật biết vẽ.
Ví dụ
浴印艺木
yù yìn yì mù
Nghệ thuật tắm in
Từ ghép
0 từ chứa “浴印”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
zhi//yin6动知图草
~艺木
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浴
yù
dục
Tắm, rửa sạch cơ thể bằng nước hoặc chất lỏng khác; Hoạt động tắm rửa hoặc nơi dùng để tắm; Ngâm mình, vùi mình trong một thứ gì đó
印
yìn
ấn
In, đóng dấu, in ấn, sao chép; Dấu ấn, con dấu, dấu vết; Viết tắt của Ấn Độ