汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浮滑 (fú huá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浮滑
[fú huá]
phù hoạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hời hợt và không chân thành
Ví dụ
浮滑习气
fú huá xí qì
thói quen phù phiếm
Từ ghép
0 từ chứa “浮滑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
轻浮油滑
~习气
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浮
fú
phù
Nổi lên trên mặt nước hoặc trong không khí; Không ổn định, không vững chắc, phù du; Bề mặt của vật thể hoặc chất lỏng
滑
huá
hoạt
Trượt, lướt trên bề mặt; Trơn, nhẵn, mịn màng; Xảo quyệt, gian xảo, không thật thà