汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浩博 (hào bó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浩博
[hào bó]
hạo bác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bao la và phong phú
2
dồi dào
3
rất nhiều
Ví dụ
征引浩博
zhēng yǐn hào bó
Trích dẫn uyên bác
Từ ghép
0 từ chứa “浩博”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉非常多;丰富
征引~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浩
hào
hạo
rộng lớn, bao la, mênh mông; nhiều, dồi dào, phong phú; mạnh mẽ, hùng tráng (thường dùng cho khí thế, tinh thần)
博
bó
bác
Rộng lớn, bao la, có phạm vi rộng; Giành được, thu được, đổi lấy; Đánh bạc, chơi cờ bạc