[pǔ jiāng]
phổ giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浦江县pǔ jiāng xiàn
phổ giang huyện
huyện Pujiang ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang
黄浦江huáng pǔ jiāng
hoàng phổ giang
sông Hoàng Phố ở Thượng Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.