[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浠水xī shuǐ
hy thuỷ
huyện Xishui ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
浠水县xī shuǐ xiàn
hy thuỷ huyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.