汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浓淡 (nóng dàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浓淡
【濃淡】
[nóng dàn]
nồng đạm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sắc thái
Ví dụ
浓淡适宜
nóng dàn shì yí
Đậm nhạt vừa phải
Từ ghép
0 từ chứa “浓淡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
色相
色调
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(颜色)深浅的程度;(味道的)浓重和淡薄
~适宜
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浓
nóng
nồng
Đậm, đặc (về màu sắc, mùi vị, chất lỏng, khói, sương mù); Dày, rậm (về tóc, lông mày, cây cối); Mạnh, nồng (về cảm xúc, không khí, hương vị)
淡
dàn
đạm
Nhạt, không có vị hoặc màu sắc đậm; Loãng, không đặc hoặc đậm đặc; Thờ ơ, lạnh nhạt, không nhiệt tình