[nóng mì]
nồng mật
浓密的树丛
nóng mì de shù cóng
Bụi cây rậm rạp
浓密的胡须
nóng mì de hú xū
Bộ râu rậm rạp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.