[hún shēn]
hồn thân
浑身上下浑身是汗浑身是胆(形容胆量极大)使出浑身解数
hún shēn shàng xià hún shēn shì hàn hún shēn shì dǎn ( xíng róng dǎn liàng jí dà ) shǐ chū hún shēn xiè shù
Khắp người, người đầy mồ hôi, người đầy gan dạ (mô tả sự dũng cảm tột độ), dốc hết sức
浑身上下hún shēn shàng xià
hồn thân thượng hạ
khắp người; từ đầu đến chân
浑身解数hún shēn xiè shù
hồn thân giải số
dốc hết sức; dồn toàn lực; làm hết mình