[hún rán]
hồn nhiên
浑然一体
hún rán yì tǐ
Hòa quyện vào nhau
浑然天成
hún rán tiān chéng
Tự nhiên
浑然不觉浑然不理
hún rán bù jué hún rán bù lǐ
Hoàn toàn không hay biết, hoàn toàn không quan tâm
浑然不觉hún rán bù jué
hồn nhiên bất giác
hoàn toàn không nhận ra
浑然天成hún rán tiān chéng
hồn nhiên thiên thành
tựa như thiên nhiên; chất lượng tuyệt hảo
浑然一体hún rán yì tǐ
hồn nhiên nhất thể
hoà quyện vào nhau; hoà trộn tốt
浑然不知hún rán bù zhī
hồn nhiên bất tri
hoàn toàn không hay biết; không có ý thức về điều gì đó