[cè liáng]
trắc lượng
测量水温
cè liáng shuǐ wēn
Đo nhiệt độ nước
测量空气的清洁度
cè liáng kōng qì de qīng jié dù
Đo độ sạch của không khí
测量船cè liáng chuán
trắc lượng thuyền
tàu khảo sát
测量工具cè liáng gōng jù
trắc lượng công cụ
dụng cụ đo lường
颅测量lú cè liáng
lâu trắc lượng
phép đo sọ