[liú yùn]
lưu vận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风流韵事fēng liú yùn shì
phong lưu vận sự
thơ mộng và đam mê; lãng mạn; chuyện tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.