[liú liàng]
lưu lượng
旅客流量交通流量
lǚ kè liú liàng jiāo tōng liú liàng
Lưu lượng hành khách, lưu lượng giao thông.
上网流量
shàng wǎng liú liàng
Lưu lượng truy cập mạng.
手机流量
shǒu jī liú liàng
Lưu lượng di động.
流量包月
liú liàng bāo yuè
Gói cước lưu lượng theo tháng.