[liú zhuǎn]
lưu chuyển
岁月流转
suì yuè liú zhuǎn
Thời gian trôi đi.
流转四方
liú zhuǎn sì fāng
Lưu chuyển khắp nơi.
流转的眼波
liú zhuǎn de yǎn bō
Ánh mắt lướt qua.
诗笔流转
shī bǐ liú zhuǎn
Ngòi bút tuôn chảy.
声调和谐流转。lid见下。琉(瑠、‘璠)
shēng diào hé xié liú zhuǎn 。lid jiàn xià 。 liú ( liú 、‘ fán )
Thanh điệu du dương hài hòa.