汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
流质 (liú zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
流质
【流質】
[liú zhì]
lưu chất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Thuộc tính từ. Trong y học chỉ thức ăn ở dạng lỏng
2
chỉ thức ăn dạng lỏng.
Ví dụ
流质食品
liú zhì shí pǐn
Thực phẩm dạng lỏng.
Từ ghép
0 từ chứa “流质”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。医疗上指食物是属于液态的
~食品
2
指液态的食物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
流
liú
lưu
chảy; di chuyển liên tục như chất lỏng; lan truyền; phổ biến rộng rãi; lưu thông; di chuyển không bị cản trở
质
zhì
chất
Bản chất, đặc tính vốn có của sự vật, hiện tượng; Chất lượng, phẩm chất của sự vật; Vật chất, thành phần cấu tạo nên sự vật