汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
流盼 (liú pàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
流盼
[liú pàn]
lưu phán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đảo mắt nhìn.
Ví dụ
左右流盼
zuǒ yòu liú pàn
Liếc nhìn quanh
Từ ghép
0 từ chứa “流盼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
转动目光看
左右~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
流
liú
lưu
chảy; di chuyển liên tục như chất lỏng; lan truyền; phổ biến rộng rãi; lưu thông; di chuyển không bị cản trở
盼
pàn
phán
mong đợi, hy vọng điều gì đó; nhìn, đảo mắt nhìn; hy vọng, triển vọng