[liú shī]
lưu thất
水土流失
shuǐ tǔ liú shī
Xói mòn đất
建造水库蓄积汛期的河水,以免流失
jiàn zào shuǐ kù xù jī xùn qī de hé shuǐ , yǐ miǎn liú shī
Xây hồ chứa tích trữ nước sông mùa lũ để tránh thất thoát
肥效流失抢救流失的文物
féi xiào liú shī qiǎng jiù liú shī de wén wù
Mất hiệu quả dinh dưỡng, cứu vớt di vật văn hóa bị thất lạc
人才流失
rén cái liú shī
Chảy máu chất xám