[pài zhù]
phái trú
派驻国外
pài zhù guó wài
Phái đi nước ngoài
派驻维和部队。pal兄h。旅
pài zhù wéi hé bù duì 。pal xiōng h。 lǚ
Phái lực lượng gìn giữ hòa bình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.