[qià tán]
hiệp
洽谈会
qià tán huì
Hội đàm
洽谈生意。qid
qià tán shēng yì 。qid
Thương thảo việc làm ăn
措辞不洽谈
cuò cí bú qià tán
Ăn nói không hòa hợp
洽谈逢
qià tán féng
Gặp gỡ
洽谈到好处
qià tán dào hǎo chù
Thương thảo được lợi
洽谈如其分
qià tán rú qí fēn
Thương thảo công bằng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.