[huó huǒ]
hoạt hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活火山huó huǒ shān
hoạt hoả sơn
núi lửa hoạt động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.