[huó huó]
hoạt hoạt
活活打死
huó huó dǎ sǐ
Đánh chết tươi
活活气死
huó huó qì sǐ
Tức chết tươi
两个相爱的人被活活拆散
liǎng gè xiāng ài de rén bèi huó huó chāi sàn
Hai người yêu nhau bị chia cắt một cách tàn nhẫn
瞧你这个样子,一是个疯子!
qiáo nǐ zhè ge yàng zi , yī shì gè fēng zǐ !
Nhìn bộ dạng của cậu kìa, đúng là một kẻ điên!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.