[huó shuǐ]
hoạt thuỷ
挖条渠把活水引进湖里
wā tiáo qú bǎ huó shuǐ yǐn jìn hú lǐ
Đào một con kênh dẫn nước sống vào hồ
生活水平shēng huó shuǐ píng
sinh hoạt thuỷ bình
mức sống