[táo]
thao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洮南táo nán
thao nam
Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin
洮北táo běi
thao bắc
quận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin
洮南市táo nán shì
thao nam thị
Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin
洮北区táo běi qū
thao bắc khu
quận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin
临洮lín táo
lâm thao
huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc
临洮县lín táo xiàn
lâm thao huyện
huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.