汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
洪魔 (hóng mó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
洪魔
[hóng mó]
hồng ma
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lũ lụt lớn gây tai họa
Ví dụ
战胜洪魔
zhàn shèng hóng mó
Đánh thắng ma quỷ.
Từ ghép
0 từ chứa “洪魔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指能造成灾害的大的洪水
战胜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
洪
hóng
hồng
Lũ lụt, nước lớn; To lớn, rộng lớn, vĩ đại
魔
mó
ma
Thế lực siêu nhiên, thường gây hại hoặc cám dỗ con người; Người hoặc vật có sức mạnh, ảnh hưởng tiêu cực lớn; Bị mê hoặc, ám ảnh bởi điều gì đó