[jīn yào]
tân yếu
扼守津要
è shǒu jīn yào
Kiểm soát cửa ải hiểm yếu
身居津要
shēn jū jīn yào
Ở nơi hiểm yếu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.