[zhū]
chu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韩昇洙hán shēng zhū
hàn thăng chu
Han Seung-soo, nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.