[xǐ yī]
tẩy y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洗衣店xǐ yī diàn
tẩy y điếm
tiệm giặt ủi
洗衣房xǐ yī fáng
tẩy y phòng
phòng giặt
洗衣板xǐ yī bǎn
tẩy y bản
bàn giặt; ngực phẳng
洗衣网xǐ yī wǎng
tẩy y võng
túi lưới giặt
洗衣粉xǐ yī fěn
tẩy y phấn
bột giặt; chất tẩy rửa
洗衣机xǐ yī jī
tẩy y cơ
máy giặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.