[xǐ lǐ]
tẩy lễ
受过解放战争的洗礼
shòu guò jiě fàng zhàn zhēng de xǐ lǐ
được tôi luyện qua cuộc chiến giải phóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.