[xǐ pén]
tẩy bồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盥洗盆guàn xǐ pén
quán tẩy bồn
chậu rửa mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.