[xǐ bái]
tẩy bạch
此人劣迹斑斑,怎么可能洗白!
cǐ rén liè jì bān bān , zěn me kě néng xǐ bái !
Người này tai tiếng đầy mình, sao có thể rửa sạch được!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.