汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
洗尘 (xǐ chén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
洗尘
【洗塵】
[xǐ chén]
tẩy trần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tiếp đón người từ xa đến
Ví dụ
接风洗尘
jiē fēng xǐ chén
Tiếp gió rửa bụi.
Từ ghép
0 từ chứa “洗尘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
设宴欢迎远道而来的人
接风~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
洗
xǐ
tẩy
Rửa, làm sạch bằng nước hoặc chất lỏng; Giặt, làm sạch quần áo hoặc vật dụng bằng cách chà xát; Rửa tội, làm lễ báp-têm trong tôn giáo
尘
chén
trần
Bụi, hạt vật chất nhỏ li ti trong không khí hoặc bám trên bề mặt; Thế gian, cõi đời trần tục; Quá khứ, những điều đã qua