[xǐ jié]
tẩy kiếp
洗劫一空
xǐ jié yì kōng
Cướp sạch.
海盗洗劫了一只商船
hǎi dào xǐ jié le yì zhī shāng chuán
Bọn cướp biển đã cướp sạch một chiếc thuyền buôn.
洗劫一空xǐ jié yì kōng
tẩy kiếp nhất không
cướp sạch mọi thứ