[xǐ shuā]
tẩy xoát
洗刷耻辱洗刷冤枉
xǐ shuā chǐ rǔ xǐ shuā yuān wǎng
Rửa sạch nỗi nhục, rửa sạch oan khuất.
洗刷罪名
xǐ shuā zuì míng
Rửa sạch tội danh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.