[huí]
hồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洄游huí yóu
hồi du
di cư
潆洄yíng huí
oanh hồi
Nước chảy quanh co
沿洄yán huí
duyên hồi
đi theo dòng nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.