[pō tiān]
bát thiên
泼天大祸
pō tiān dà huò
Tai họa trời giáng.
泼天家业
pō tiān jiā yè
Sự nghiệp to lớn.
泼天本事
pō tiān běn shì
Tài năng xuất chúng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.