[bèng]
bơm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泵柄bèng bǐng
bơm bính
tay cầm bơm
泵浦bèng pǔ
bơm phổ
bơm
泵灯bèng dēng
bơm đăng
đèn; tín hiệu rẽ
泵站bèng zhàn
bơm trạm
trạm bơm
气泵qì bèng
khí bơm
bơm hơi
水泵shuǐ bèng
thuỷ bơm
máy bơm nước
油泵yóu bèng
dầu bơm
bơm dầu
气动泵qì dòng bèng
khí động bơm
bơm khí nén
真空泵zhēn kōng bèng
chân không bơm
bơm chân không
抽水泵chōu shuǐ bèng
trừu thuỷ bơm
máy bơm nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.