[tài sè]
thái sắt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泰瑟枪tài sè qiāng
thái sắt thương
Taser
泰瑟尔岛tài sè ěr dǎo
thái sắt nhĩ đảo
Đảo Texel, Hà Lan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.