[mǐn]
mẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泯没mǐn méi
mẫn một
chìm vào quên lãng; mất đi trong ký ức; biến mất
泯灭mǐn miè
mẫn diệt
xoá bỏ; tan biến; biến mất
消泯xiāo mǐn
tiêu mẫn
loại bỏ; xóa sổ
良心未泯liáng xīn wèi mǐn
lương tâm vị
không hoàn toàn vô tâm; vẫn còn một chút lương tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.