[zhù yīn]
chú âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
注音法zhù yīn fǎ
chú âm pháp
phiên âm; hệ thống biểu diễn âm thanh nói
注音一式zhù yīn yí shì
chú âm nhất thức
Ký hiệu Phiên âm Quan thoại 1; Bopomofo; viết tắt của 國語注音符號第一式|国语注音符号第一式[Guo2 yu3 zhu4 yin1 fu2 hao4 di4 yi1 shi4]
注音符号zhù yīn fú hào
chú âm phù hiệu
Ký hiệu phiên âm Quan thoại, bảng chữ cái phiên âm cho tiếng Trung dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn được gọi thông tục là Bopomofo
注音字母zhù yīn zì mǔ
chú âm tự mẫu
xem 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4]