[zhù dìng]
chú định
命中注定
mìng zhōng zhù dìng
Định mệnh đã an bài
注定灭亡
zhù dìng miè wáng
Số phận đã định sẵn là diệt vong
命中注定mìng zhōng zhù dìng
mệnh trung chú định
được số phận an bài; đã định; số phận an bài