[ní rén]
nê nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泥人儿ní rén ér
nê nhân nhi
Người nặn đất sét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.